
| Model | DS-2CE70DF3T-PF |
| Camera | |
| Image Sensor | 2MP CMOS |
| Signal System | PAL/NTSC |
| Frame Rate | 1080p@25fps/30fps |
| Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| Min. Illumination | 0.0005 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with white light ON |
| Shutter Time | PAL: 1/25 s to 1/50,000 s; NTSC: 1/30 s to 1/50,000 s |
| Slow Shutter | Max. 16 times |
| Lens | 2.8 mm, 3.6 mm, 6 mm Fixed Lens |
| Lens Mount | M12 |
| Light Alarm | Flashing Light Alarm (White Light), Solid Light Alarm (White Light) |
| Day& Night | Color |
| WDR | ≥130 dB |
| Angle Adjustment | Pan: 0° to 360°, Tilt: 0° to 75°, Rotation: 0° to 360° |
| Menu | |
| White Light | Auto/Off |
| Image Mode | STD/HIGH-SAT/HIGHLIGHT |
| Day/Night Mode | Color |
| White Balance | Auto/Manual |
| AGC | Yes |
| AE (Auto Exposure) Mode | WDR, BLC, HLC, Global, HLS |
| Privacy Mask | 4 programmable privacy masks |
| Motion Detection | 4 programmable motion areas |
| Noise Reduction | 3D DNR/2D DNR |
| Language | English |
| Functions | Brightness, Contrast, Mirror, Defective Pixel Correction, Sharpness, Anti-Banding, Smart Light |
| Lighting Mode | White Light |
| Interface | |
| Video Output | Switchable TVI/AHD/CVI/CVBS |
| General | |
| Power Supply | 12 VDC ± 25% |
| Power Consumption | Max. 2.9W |
| Protection Level | IP67 |
| Operating Conditions | 40°C to 60°C (-40°F to 140°F), Humidity: 90% or less (non-condensing) |
| Material | Metal |
| White Light Range | 20m |
| Communication | HIKVISION-C |
| Dimension | Φ 85.1 × 77.62 mm |
| Weight | 311.5 g |
| Hỗ trợ camera Turbo HD/HDCVI/AHD/CVBS |
| Hỗ trợ chuẩn mã hóa H.264+ |
| Hỗ trợ 1080p lite@25fps khi sử dụng camera 2MP |
| Ngõ HDMI/VGA xuất hình đồng thời 1920 × 1080 |
| Hỗ trợ 1 ổ cứng Sata |
| Hik-Connect & DDNS (Dynamic Domain Name System) |
| Audio: 1 cổng In/Out |
| Hỗ trợ add camera IP: |
|
Đầu 4 kênh: Tối đa 5 camera IP 2MP khi giảm số kênh TVI |

| Đầu ghi hình HD-TVI 8 kênh 1080P Lite chuẩn H.264+ |
| Hỗ trợ camera Turbo HD/HDCVI/AHD/CVBS |
| Hỗ trợ chuẩn mã hóa H.264+ giúp tiết kiệm 50% dung lượng lưu trữ và băng thông. |
| 1080p lite/HD 720p lite/WD1/4CIF/VGA@12fps; CIF@25fps (P)/30fps (N) |
| l Ngõ HDMI/VGA xuất hình đồng thời 1920 × 1080 |
| l Hỗ trợ 1 ổ cứng Sata |
| l Hik-Connect & DDNS (Dynamic Domain Name System) |
| l Audio: 1 cổng In/Out |
| Hỗ trợ add camera IP: 2 camera IP |
| - Đầu 8 kênh: Tối đa 10 camera IP 2MP khi giảm số kênh TVI |

| Đầu ghi hình HD-TVI 16 kênh 1080P Lite chuẩn H.264+ |
| Hỗ trợ camera Turbo HD/HDCVI/AHD/CVBS |
| Hỗ trợ chuẩn mã hóa H.264+ giúp tiết kiệm 50% dung lượng lưu trữ và băng thông. |
| 1080p lite/HD 720p lite/WD1/4CIF/VGA@12fps; CIF@25fps (P)/30fps (N) |
| l Ngõ HDMI/VGA xuất hình đồng thời 1920 × 1080 |
| l Hỗ trợ 1 ổ cứng Sata |
| l Hik-Connect & DDNS (Dynamic Domain Name System) |
| l Audio: 1 cổng In/Out |
| Hỗ trợ add camera IP: 2 camera IP |
| - Đầu 16 kênh: Tối đa 18 camera IP 2MP khi giảm số kênh TVI |